Dây Micro Sommer Cable Stage 22 Highflex (2 lõi 0.22mm)
Dây Micro Stage 22 Highflex là loại 2 lõi với tiết diện 0,22 mm² với vỏ dây chất liệu PVC 6,40mm giúp bảo vệ dây dẫn bên trong, có độ truyền tải tín hiệu âm thanh tốt
48,600 đ
1. Đặc điểm dây Micro Stage 22 Highflex (2 lõi):
Dây Micro Stage 22 Highflex là loại dây 2 lõi, bên trong được sử dụng dây chống kéo giãn giúp bảo vệ dây tín hiệu trong các trường như kéo, giật, gấp khúc. Bên ngoài sử dụng dây bảo vệ với chất liệu PVC kích thước 6,40mm giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối dây đồng bên trong.
Dây Micro sử dụng chất liệu OFC đồng không oxy có độ phủ quang học 99% (thông thường 85%) mang lại sự bảo vệ cao hơn so với các loại dây khác,
Dây Micro sử dụng chất liệu OFC đồng không oxy có độ phủ quang học 99% (thông thường 85%) mang lại sự bảo vệ cao hơn so với các loại dây khác,






Dây Micro Stage 22 Highflex (2 lõi)
2. Ưu điểm:
- Tốc độ đường truyền cao, ổn định
- Chất lượng truyền tải tín hiệu cao
- Chất liệu PVC cao cấp giúp bảo vệ an toàn cho lõi dây
- Dây không quá cứng giúp việc lắp đặt trở lên dễ dàng
- Giá cả ở tầm trung
3. Ứng dụng:
- Sử dụng để kết nối Micro với các thiết bị khác
4. Thông số kỹ thuật:
| Name | Stage 22 Highflex |
| Properties | OFC oxygen free copper |
| Properties | Analog |
| Application area | Mobile outdoor / indoor |
| Application area | Stage / live |
| Application area | Installation |
| Application | Microphone Cable |
| Colour | Black, Blue, Red, Grey, Yellow, Green, Violet, Olive green |
| Colour detailed | Black, Blue, Red, Grey, Yellow, Green, Violet, Olive green |
| Signal transmission | symmetrical |
| Construction | (2LI2Y0,22mm²)DY |
| Jacket material | PVC |
| Jacket Ø [mm] | 6,40 |
| Number of Channels (audio) | 1 |
| Inner conductor (audio) | 2 |
| Inner conductor (audio) [mm²] | 0,22 |
| Inner conductor Ø (audio) [mm] | 0,53 |
| AWG (audio) | 24 |
| Shielding | Copper spiral shielding with 0.10 mm indiv. strands |
| Copper strands (audio) | 28 |
| Copper strand Ø (audio) [mm] | 0,10 |
| Weight per 1 m [g] | 47 |
| UV-resistant | yes |
| Fire load per m [kWh] | 0,22 |
| Style variant | round |
| Shielding factor [%] | 99 |
| Packing | 500 m spool |
| Packing | 100 m spool |
| Temperature min. [°C] | -20 |
| Temperature max. [°C] | 70 |
| Width [mm] | 6,4 |
| Height [mm] | 6,4 |
| Capac. cond./cond. per 1 m (audio) [pF] | 68 |
| Capacity wire/wire at 1 ft. (audio) [pF] | 20,7264 |
| Capac. cond./shield. per 1 m (audio) [pF] | 130 |
| Capacity wire/electic screen at 1 ft. (audio) [pF] | 39,624 |
| Impedance [Ω] | 100 |
| Insulation resist. per 1 km [GΩ] | 1 |
| Insulation resist. per 1000 feet [GΩ] | 0,3048 |
| Insulation resist. per 1 km (audio) [GΩ] | 1 |
| Insulation resist. per 1000 feet (audio) [GΩ] | 0,3048 |
| Conductor resistance per 1 km [Ω] | 87 |
| Conductor resistance per 1000 ft. [Ω] | 26,5176 |
| Shield. resistance per 1 km [Ω] | 30 |
| Shield. resistance per 1000 ft. [Ω] | 9,144 |
| EAN | 4049371001830 |
Audio Hải Hưng chuyên cung cấp dây Micro chính hãng, quý khách có nhu cầu cần tư vấn hay mua hàng hãy liên hệ với Hải Hưng để được tư vấn chi tiết.

Thiết bị trình chiếu
Máy chiếu
Màn chiếu
Phụ kiện
Màn hình hiển thị
Màn hình tương tác LED
Màn hình ghép
Màn hình phòng mổ
Bảng tương tác
Màn hình điều khiển nâng hạ
Màn hình LED
Màn hình quảng cáo chân đứng
Màn hình quảng cáo AI Holobox AVLink
Hội nghị truyền hình
ISmart
Logitech
Polycom
Cisco
Avaya
AVer
Sony
Yealink
Panasonic
Camera ảnh nhiệt
Micro họp trực tuyến
Camera họp trực tuyến
Loa họp trực tuyến
Micro đa hướng
Thiết bị âm thanh
Âm Thanh Chuyên Nghiệp
Âm Thanh Thông Báo
Âm Thanh Home
Thiết bị ánh sáng
Thiết bị báo gọi y tá
BitCare
Medi Electronics
TunStall
Tektone
Ackermann
Aiphone
Commax
Sonelco
Gọi y tá không dây
Hệ thống quản lý trẻ sơ sinh
Hệ thống gọi y tá gia đình
Thiết bị công nghệ thông tin
Camera giám sát