Công ty TNHH TMDV và Công Nghệ Hải Hưng
Danh mục sản phẩm

Micro chống nhiễu sóng GSM dài 40cm Televic Mike PLM401F

1. Tổng quan

Televic Mike PLM402F là micro cổ ngỗng đôi linh hoạt (Double Flex Gooseneck Microphone) dài 40 cm (16 inch), được thiết kế dành riêng cho các hệ thống hội nghị Confidea FLEX G4 của Televic Conference.

Micro sử dụng thiết kế Dual Flex với hai đoạn cổ ngỗng linh hoạt ở phần trên và dưới, giúp điều chỉnh vị trí dễ dàng và chính xác, đồng thời giảm độ cao tổng thể, mang lại tầm nhìn thoáng và thẩm mỹ tối ưu cho không gian họp.

Nhờ kết cấu chắc chắn và khả năng tháo lắp nhanh, Mike PLM402F giúp rút ngắn 66% thời gian lắp đặt và tháo dỡ, đồng thời tăng tuổi thọ và độ bền cho kết nối cơ học.

2. Tính năng nổi bật

  • Cổ ngỗng kép linh hoạt (Double Flex Design): cho phép điều chỉnh linh hoạt hai đoạn, tối ưu tầm hướng người nói.

  • Cấu trúc chắc chắn: tăng độ bền, giảm nguy cơ gãy hoặc lỏng sau thời gian sử dụng dài.

  • Lắp đặt nhanh chóng: chỉ cần thao tác “push to connect”, tháo ra dễ dàng bằng nút “unlock” – giảm thời gian set-up đến 66%.

  • Chất lượng âm thanh vượt trội: dải tần rộng, độ méo thấp, độ nhạy cao và khả năng loại bỏ tạp âm hiệu quả.

  • Giảm nhiễu sóng di động (Mobile Interference Resistant): hạn chế nhiễu từ thiết bị cầm tay.

  • Đèn LED hiển thị trạng thái: có thể cấu hình màu đỏ hoặc xanh lá cho ba trạng thái: tắt, yêu cầu phát biểu, đang phát biểu.

  • Tối ưu cho hệ thống Confidea FLEX G4: tương thích hoàn toàn, đảm bảo hiệu suất âm thanh và tính ổn định cao.

3. Thông số kỹ thuật

3.1. Cơ khí

Thông số Giá trị
Màu sắc Đen
Chiều dài (có đầu nối) 413 × 25 × 25 mm
Chiều dài (không đầu nối) 398 × 25 × 25 mm
Kích thước đóng gói 480 × 43 × 50 mm
Trọng lượng 110 g
Trọng lượng đóng gói 181 g
Đường kính đoạn linh hoạt 8 mm
Đường kính đoạn cứng 6.3 mm
Đường kính đầu nối 12 mm

3.2. Điện

Thông số Giá trị
Loại đầu thu (Transducer type) Electret condenser
Nguyên lý hoạt động (Operating principle) Pressure gradient
Hướng thu (Polar pattern) Cardioid
Đáp tuyến tần số (Frequency response) 125 – 15 000 Hz
Độ nhạy @1 kHz −40 dBV/Pa
Mức áp suất âm tối đa (Max SPL @1 kHz) 110 dB SPL
Tỷ lệ tín hiệu / nhiễu (SNR) > 74 dB (A)
Dải động (Dynamic range) > 90 dB
Độ ồn tương đương (Equivalent noise) < 20 dB SPL (A)

3.3. Môi trường

Thông số Giá trị
Nhiệt độ hoạt động 0 – 45 °C
Nhiệt độ lưu trữ −20 – 60 °C
Độ ẩm hoạt động 5 – 95 % (không ngưng tụ)

4. Đặc tính âm học

  • Hướng thu cardioid: tập trung bắt giọng nói trực diện, giảm tiếng ồn môi trường.

  • Dải tần mở rộng từ 125 Hz đến 15 kHz, với độ nâng tần từ 4 kHz giúp giọng nói rõ ràng, dễ nghe.

  • Tỷ lệ mặt trước/mặt sau (Front-to-Back Ratio) cao, giúp loại bỏ âm phản xạ hiệu quả.

5. Vận chuyển & lưu trữ

Để tránh hư hại trong quá trình vận chuyển và lưu kho, micro cần được đặt nằm ngang trong bao bì gốc.

6. Chứng nhận

Khu vực Chứng nhận
Châu Âu CE

Sản phẩm cùng loại